Dịch

jolter

danh từ (noun)
US/ˈd͡ʒoʊltɚ/

Nghĩa chính

  1. Xem joltdanh từOne who, or that which, jolts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jolterDạng gốc (base form)
  2. joltersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jolter headdanh từCái đầu to và vụng về; một người có cái đầu như vậy; một kẻ đầu đất; một tên ngốc
jolter-headedtính từNgu si; ngốc nghếch

Nguồn gốc (etymology)

AI