Dịch

jointress

danh từ (noun)
/ˈd͡ʒɔɪntɹɪs/

Nghĩa chính

  1. Người thừa hưởng của chồng (đàn bà góa được hưởng tài sản của chồng để lại)danh từA widow who has a jointure; a dowager.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jointressDạng gốc (base form)
  2. jointressesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI