Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jointress
danh từ
(noun)
/ˈ
d
͡
ʒ
ɔɪ
n
t
ɹ
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Người thừa hưởng của chồng (đàn bà góa được hưởng tài sản của chồng để lại)
danh từ
A widow who has a jointure; a dowager.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jointress
Dạng gốc
(base form)
jointress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
jointer
+
-ess
AI
1
Người thừa hưởng của chồng (đàn bà góa được hưởng tài sản của chồng để lại)
1
Người thừa hưởng của chồng (đàn bà góa được hưởng tài sản của chồng để lại)
1
Người thừa hưởng của chồng (đàn bà góa được hưởng tài sản của chồng để lại)