joint venture
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Liên minh tội phạmdanh từA cooperative partnership between two or more criminals.
- Bất kỳ quan hệ đối tác hoặc thỏa thuận hợp tácdanh từAny cooperative partnership or agreement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- joint ventureDạng gốc (base form)
- joint venturesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " ", , .Cả hai đều nói rằng "cuộc đời là một sự hợp tác", và quyết định kết hôn.
- , !Chúc mừng cho sự hợp tác của chúng ta, và chúc nó thành công rực rỡ!
- .Chúng tôi liên kết với công ty liên doanh mới.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- jointkết hợpliên doanh