Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coventura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Liên doanh
danh từ
joint venture
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coventura
Dạng gốc
(base form)
coventura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
joint venture
Liên minh tội phạm
AI
1
Liên doanh
1
Liên doanh
1
Liên doanh