Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
joint something together
US
/ˈ
dʒ
ɔɪ
n
t
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
t
ʊ
ˈ
ɡ
ɛ
ð
ɚ/
Nghĩa chính
1
Ghép thứ gì lại với nhau
Ví dụ
They
jointed
the
boards
together
.
Họ ghép các tấm ván lại với nhau.
Xuất hiện ở từ khác
joint
kết hợp
ghép thứ gì lại với nhau
AI
1
Ghép thứ gì lại với nhau
1
Ghép thứ gì lại với nhau
1
Ghép thứ gì lại với nhau