joinery
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xưởng mộc, xưởng gỗdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A factory producing wooden products such as tables, doors, and cabinets.
- Nghề mộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The work of the joiner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- joineryDạng gốc (base form)
- joineriesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Gỗ gia cố và ván khuôn dùng cho việc xây dựng vòm chính cực kỳ lớn, và được ca ngợi là kiệt tác nghề mộc trong các báo cáo đương thời về tiến độ công trình.
- .Gỗ đã qua xử lý tốt hơn cho xây dựng và nghề mộc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha