Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
joined together
US
/ˈ
dʒ
ɔɪ
n
d
t
ʊ
ˈ
ɡ
ɛ
ð
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nối lại với nhau
Xuất hiện ở từ khác
joined
kết hợp
nối liền, ghép lại
AI
1
Nối lại với nhau
1
Nối lại với nhau
1
Nối lại với nhau