Nghĩa chính
- Tên nam có nguồn gốc từ tiếng Hebrewdanh từ riêngA male given name from Hebrew.
- Một họ từ tiếng Hebrewdanh từ riêngA surname from Hebrew.
- Cuốn sách Cựu Ước và Tanakh tiếng Do Tháidanh từ riêngA book of the Old Testament and the Hebrew Tanakh.
- Nhà tiên tri nhỏ, con trai của Samuel, và những người khác trong Cựu Ước.danh từ riêngA minor prophet, a son of Samuel, and other Old Testament persons.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Joel Joeldanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Northern Grampians, miền trung tây Victoria, Australia |
| Joel Southdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Northern Grampians, miền trung tây Victoria, Australia |
| Kiryas Joeldanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở Quận Cam, New York, Hoa Kỳ, giáp ranh với thị trấn Palm Tree |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc JoelVí dụ
- Pethuel.Lời của Chúa đến với Joel, con trai của Pethuel.
- , .
- .