Dịch

Joel

A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/xoˈel/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giô-endanh từ riêngJoel (the book of the Bible)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Giô-en
  1. Joel (prophet)

Ví dụ

  • .Mọi lời xúc phạm của Joel thực ra là lời khen ngụy trang.
  • . .Ông Joel hiện đang trong nhiệm vụ.

AI