jodo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Môn võ thuật của Nhật Bản sử dụng trượng ngắn, ban đầu là để phòng thủ bằng kiếmdanh từkhông đếm được (uncountable)A Japanese martial art using a short staff, originally as a defence against swords.
- Đồng nghĩa với pure land: các cõi khác nhau của chư phật và bồ tátdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of pure land: the various realms of the buddhas and boddhisattvas.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jodo Shinshudanh từ riêng | danh từ riêng | Trường phái Phật giáo nổi tiếng, được thành lập bởi cựu tu sĩ Nhật Bản Tendai Shinran |
Ví dụ
- ( , — ).
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Nhật杖道jōdō
danh từ
- mượn từ tiếng Nhật浄土jōdo