Dịch

jodo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn võ thuật của Nhật Bản sử dụng trượng ngắn, ban đầu là để phòng thủ bằng kiếmdanh từkhông đếm được (uncountable)A Japanese martial art using a short staff, originally as a defence against swords.
  2. Đồng nghĩa với pure land: các cõi khác nhau của chư phật và bồ tátdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of pure land: the various realms of the buddhas and boddhisattvas.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Jodo Shinshudanh từ riêngTrường phái Phật giáo nổi tiếng, được thành lập bởi cựu tu sĩ Nhật Bản Tendai Shinran

Ví dụ

  • ( , — ).

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Nhật杖道jōdō
danh từ
  1. mượn từ tiếng Nhật浄土jōdo

AI