Dịch

joblessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng thất nghiệp hoặc thất nghiệpdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being jobless or unemployed.
  2. Hiện tượng hoặc mức độ thất nghiệp trong nền kinh tếdanh từkhông đếm được (uncountable)The phenomenon or level of unemployment in an economy.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI