Nghĩa chính
- Lời quở trách lải nhải, lời mắng nhiếc lải nhảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An extensive rebuke or telling-off; a long criticism or admonitory lecture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jobationDạng gốc (base form)
- jobationsSố nhiều (plural)