Dịch

jobation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời quở trách lải nhải, lời mắng nhiếc lải nhảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An extensive rebuke or telling-off; a long criticism or admonitory lecture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jobationDạng gốc (base form)
  2. jobationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI