Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
jinriksha
danh từ
(noun)
/ˌ
d
͡
ʒ
ɪ
n
ˈɹ
ɪ
k
.
ʃ
ə
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rickshaw
danh từ
Synonym of rickshaw.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jinriksha
Dạng gốc
(base form)
jinriksha
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rickshaw
Ví dụ
Then
a
treat
is
in
store
for
me
!
Three
jinriksha
are
procured
,
and
we
ride
off
to
the
station
.
My
,
what
a
thrill
!!!
AI
1
Đồng nghĩa với rickshaw
1
Đồng nghĩa với rickshaw
1
Đồng nghĩa với rickshaw