Dịch

jinriksha

danh từ (noun)
/ˌd͡ʒɪnˈɹɪk.ʃə/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với rickshawdanh từSynonym of rickshaw.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jinrikshaDạng gốc (base form)
  2. jinrikshasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ! , . , !!!

AI