Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jingly
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem jingle
tính từ
that jingles, having a jingling sound.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jingly
Dạng gốc
(base form)
jingl
ier
So sánh hơn
(comparative)
jingl
iest
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tintineante
Leng keng; vui vẻ; kêu leng keng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jingly
jingl
e
Leng keng, xủng xoảng
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
jingle
+
-y
AI
1
Xem jingle
1
Xem jingle
1
Xem jingle