Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
jihadic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến thánh chiến
tính từ
Of or pertaining to jihad.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jihadic
Dạng gốc
(base form)
more jihadic
So sánh hơn
(comparative)
most jihadic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
jihad
+
-ic
Ví dụ
Kepel
,
however
,
refuses
to
surrender
his
belief
that
the
jihadic
firestorm
reached
its
zenith
long
before
,
with
the
Soviet
expulsion
from
Afghanistan
in
1989.
AI
1
Liên quan đến thánh chiến
1
Liên quan đến thánh chiến
1
Liên quan đến thánh chiến