Dịch

jettage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một số khoản phí nhất định được áp dụng đối với tàu đến tại cảngdanh từkhông đếm được (uncountable)Certain charges levied upon incoming vessels at a port.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI