Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Jessica
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
dʒ
ɛ
s
ɪ
k
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tên riêng nữ
danh từ riêng
A female given name from Hebrew.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Jessica
Dạng gốc
(base form)
Jessica
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Lorenzo
:
In
such
a
night
/
Did
Jessica
steal
from
the
wealthy
Jew
,
/
And
with
an
unthrift
love
did
run
from
Venice
,
/
As
far
as
Belmont
.
Donald
bought
Jessica
clothes
.
Donald
got
cozy
with
Jessica
.
Xem thêm 4 ví dụ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Jessica
Jessi
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
Jess
y
Chưa có nghĩa
Jes
Chưa có nghĩa
Jessi
e
Kẻ ẻo lả, đồ ẻo lả, gã nhát gan
danh từ
Xem thêm 4 từ
AI
1
Tên riêng nữ
1
Tên riêng nữ
1
Tên riêng nữ