Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jessi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
A female given name.
2
Dạng rút gọn của Jessica
danh từ riêng
Clipping of Jessica.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Jessi
Jessi
ca
Tên riêng nữ
danh từ riêng
jessi
e
Kẻ ẻo lả, đồ ẻo lả, gã nhát gan
danh từ
C2
Jessi
qa
Tên riêng cho nữ, biến thể của Jessica
danh từ riêng
Jessi
cah
Tên riêng dành cho nữ, biến thể của Jessica
danh từ riêng
Xem thêm 5 từ
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
2
Dạng rút gọn của Jessica
1
Tên riêng dành cho nữ
2
Dạng rút gọn của Jessica
1
Tên riêng dành cho nữ
2
Dạng rút gọn của Jessica