Nghĩa chính
- Con trai của Obed và là cha của vua David.danh từ riêngThe son of Obed and the father of king David.
- Tên nam có nguồn gốc từ tiếng Hebrew trong Kinh Thánh.danh từ riêngA male given name from Hebrew of biblical origin.
- Tên nữ, biến thể của Jessiedanh từ riêngA female given name, variant of Jessie.
- Sự thể hiện gia phả của Chúa Kitô, trong nghệ thuật trang trí, chẳng hạn như cây phả hệ trong kính màu hoặc chân nến có nhánhdanh từA representation of the genealogy of Christ, in decorative art, such as a genealogical tree in stained glass or a branched candlestick.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JesseDạng gốc (base form)
- JessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jesse Jamesdanh từ riêng | danh từ riêng | Người chơi thường xuyên lừa gạt |
| give someone Jesseđộng từ | động từ | Mắng mỏ hoặc đánh đập ai đó |
| Jesse Treedanh từ | danh từ | Cái cây mang tính biểu tượng, được sử dụng như một hình tượng phổ biến trong nghệ thuật thời trung cổ, có cành đại diện cho các phả hệ tôn giáo |
| Jesse windowdanh từ | danh từ | Cửa sổ kính màu có hình cây Jesse |
Ví dụ
- .Anh ấy đang trò chuyện với người bạn Jesse Jackson về buổi họp vào đêm đó.
- 20 , . , — [ .. ] .Trong gần 20 năm, Jesse James luôn đi trước pháp luật một bước. Nhưng ông không chỉ là một tay súng, mà còn là thành viên băng nhóm tàn nhẫn — và từng là du kích Liên minh miền Nam.
- ; , , . , " , . . ; , , , ." , , . , , , , " ". . , .
Họ từ (word family)
cùng gốc JesseNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha