Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jerry-building
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu; sự xây dựng cẩu thả
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Cheap, shoddy construction work.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
jerryism
jerry-built
jerry-builder
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
偷工减料
tōu gōng jiǎn liào
Sự xây dựng dối trá, công trình kém chất lượng
AI
1
Sự xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu
1
Sự xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu
1
Sự xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu