Dịch

jerry-building

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu; sự xây dựng cẩu thảdanh từkhông đếm được (uncountable)Cheap, shoddy construction work.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI