jerryism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc thực hành xây dựng jerrydanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of jerry-building.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tom and Jerryismdanh từ | danh từ | Huyên náo; hành vi say rượu ồn ào |
Ví dụ
- "" […]
- […]