jerry-built
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu; xây dựng cẩu thả (nhà cửa)tính từBuilt cheaply and shoddily.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jerry-rigged | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , ' , , '
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)