Dịch

jellybag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Túi vải dùng để lọc làm thạchdanh từA cloth bag used for straining in making jelly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jellybagDạng gốc (base form)
  2. jellybagsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI