Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jellybag
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Túi vải dùng để lọc làm thạch
danh từ
A cloth bag used for straining in making jelly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jellybag
Dạng gốc
(base form)
jellybag
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
jelly
+
bag
AI
1
Túi vải dùng để lọc làm thạch
1
Túi vải dùng để lọc làm thạch
1
Túi vải dùng để lọc làm thạch