jeepney
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với shared taxi or minibus: đặc biệt là nơi có lối trang trí rực rỡ và thường đông đúcdanh từSynonym of shared taxi or minibus, especially one with flamboyant decoration and usually heavily crowded.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jeepneyDạng gốc (base form)
- jeepneysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| owner-type jeepneydanh từ | danh từ | Một chiếc Jeep dành cho mục đích sử dụng cá nhân (được thiết kế như một phiên bản nhỏ hơn, nhẹ hơn của jeepney, tương tự như chiếc Jeep quân sự nguyên bản của Hoa Kỳ và phiên bản phi quân sự của nó) |
| public utility jeepneydanh từ | danh từ | Chiếc xe jeepney được sử dụng làm phương tiện giao thông công cộng |
| e-jeepney | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa