Nghĩa chính
- Hiệp sĩ Jedi, Jedidanh từOne of a fictional order of beings from the Star Wars universe who are gifted with heightened awareness of the Force.
- Tín đồ Jedi giáodanh từA follower of Jediism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JediDạng gốc (base form)
- JedisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jedi knightdanh từ | danh từ | Hiệp sĩ Jedi |
| jedi masterdanh từ | danh từ | Bậc thầy Jedi |
| jedi mind trickdanh từ | danh từ | Thuật thao túng tâm trí Jedi |
| Jedi flipdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Sự kết hợp của thuốc LSD, nấm psilocybin và MDMA |
| Jedi flippingdanh từ | danh từ | Kinh nghiệm kết hợp thuốc LSD, nấm psilocybin và MDMA |
Họ từ (word family)
cùng gốc JediNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Mary đã dùng thuật thao túng tâm trí Jedi với Tom.
- , .Nếu chỉ còn lại một Jedi, thì đó không phải là bạn.
- . .Thật ấn tượng, nhưng bạn vẫn chưa phải là một Jedi.