Dịch

Jedi

B2danh từ (noun)
US/ˈdʒɛˌdi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hiệp sĩ Jedi, Jedidanh từOne of a fictional order of beings from the Star Wars universe who are gifted with heightened awareness of the Force.
  2. Tín đồ Jedi giáodanh từA follower of Jediism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JediDạng gốc (base form)
  2. JedisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jedi knightdanh từHiệp sĩ Jedi
jedi masterdanh từBậc thầy Jedi
jedi mind trickdanh từThuật thao túng tâm trí Jedi
Jedi flipdanh từ, động từSự kết hợp của thuốc LSD, nấm psilocybin và MDMA
Jedi flippingdanh từKinh nghiệm kết hợp thuốc LSD, nấm psilocybin và MDMA

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Mary đã dùng thuật thao túng tâm trí Jedi với Tom.
  • , .Nếu chỉ còn lại một Jedi, thì đó không phải là bạn.
  • . .Thật ấn tượng, nhưng bạn vẫn chưa phải là một Jedi.

AI