Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jedi Master
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
ɛˌ
d
i
ˈ
m
æ
s
.
t
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bậc thầy Jedi
danh từ
Respectful term of address for an expert in a particular field.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Jedi Master
Dạng gốc
(base form)
Jedi Master
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bậc thầy Jedi
1
Bậc thầy Jedi
1
Bậc thầy Jedi