Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

jaz

danh từ (noun)

Dạng gốc:jazzNhạc Jazz

Nghĩa chính

  1. Dated spelling of jazz (“musical style”).chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

jazz upđộng từLàm sôi nổi hơn
jazz bowdanh từChiếc nơ có hoa văn rực rỡ, phổ biến trong thời đại nhạc jazz

AI