jayhawk
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Ăn trộmđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To steal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jayhawkNguyên thể (infinitive)
- jayhawksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- jayhawkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- jayhawkingPhân từ I (present participle)
Họ từ (word family)
cùng gốc jayhawkNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha