jayhawker
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Là người bản xứ hoặc cư dân của Kansasdanh từA native or resident of Kansas
- Kẻ đột kích theo chủ nghĩa bãi nô ở vùng biên giới Kansas–Missouri giao tranh trong Nội chiến Hoa Kỳdanh từAn abolitionist raider in the Kansas–Missouri border skirmishes during the American Civil War.
- Tên cướp hoặc kẻ cướp bócdanh từA bandit or marauder
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jayhawkerDạng gốc (base form)
- jayhawkersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jayhawker Statedanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh của Kansas: một tiểu bang của Hoa Kỳ |