Dịch

jayhawker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là người bản xứ hoặc cư dân của Kansasdanh từA native or resident of Kansas
  2. Kẻ đột kích theo chủ nghĩa bãi nô ở vùng biên giới Kansas–Missouri giao tranh trong Nội chiến Hoa Kỳdanh từAn abolitionist raider in the Kansas–Missouri border skirmishes during the American Civil War.
  3. Tên cướp hoặc kẻ cướp bócdanh từA bandit or marauder

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jayhawkerDạng gốc (base form)
  2. jayhawkersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Jayhawker Statedanh từ riêngBiệt danh của Kansas: một tiểu bang của Hoa Kỳ

Họ từ (word family)

cùng gốc jayhawker

AI