Dịch

jaybird

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con giẻ cùi hoặc chim giẻ cùi xanhdanh từA jay or blue jay.
  2. Người nói không ngừngdanh từOne who talks incessantly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jaybirdDạng gốc (base form)
  2. jaybirdsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

naked as a jaybirdtính từTrần truồng như nhộng
happy as a jaybirdtính từRất vui vẻ và vô tư

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI