Dịch

jawboneist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chơi xương hàm như một nhạc cụdanh từSomeone who plays a jawbone as a musical instrument.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jawboneistDạng gốc (base form)
  2. jawboneistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI