Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
japow
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tuyết bột có độ ẩm thấp được tìm thấy ở Xứ tuyết của Nhật Bản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The low-humidity powder snow found in Japan's Snow Country
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
snow monster
Nguồn gốc
(etymology)
Japan
+
pow
“powder”
AI
1
Tuyết bột có độ ẩm thấp được tìm thấy ở Xứ tuyết của Nhật Bản
1
Tuyết bột có độ ẩm thấp được tìm thấy ở Xứ tuyết của Nhật Bản
1
Tuyết bột có độ ẩm thấp được tìm thấy ở Xứ tuyết của Nhật Bản