Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jamo
danh từ
(noun)
/ˈ
t
͡
ʃ
ɑ
m
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Chamo, tự mẫu
danh từ
Any of the component letters of the Korean hangul alphabet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jamo
Dạng gốc
(base form)
jamo
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hàn
자모(字母)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jamo
jamo
at
Đơn vị hành chính cấp ba, tương tự như xã hoặc đô thị ở Tajikistan
danh từ
jamo
ke
Cà phê
danh từ
jamo
ora
Nghệ sĩ biểu diễn đóng vai trò phụ trong sân khấu dân gian truyền thống của Ấn Độ và Pakistan
danh từ
jamo
n
Thịt giăm bông khô Tây Ban Nha
danh từ
AI
1
Chamo
1
Chamo
1
Chamo