Nghĩa chính
- Thiết bị gây nhiễu sóng vô tuyếndanh từAny device used to jam radio reception.
- Nhạc sĩ biểu diễn ngẫu hứngdanh từA musician who jams.
- Thiết bị trượt dây leo núidanh từA device (e.g. a jumar) which will slide along a rope in one direction but not the other, used in rock-climbing, caving etc.
- Cầu thủ vượt qua đối phươngdanh từA player who attempts to score points by making their way past other players.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jammerDạng gốc (base form)
- jammersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| game jammerdanh từ | danh từ | Người tham gia vào trò chơi kẹt xe |
| Animal Jammerdanh từ | danh từ | Người chơi trò chơi trực tuyến nhiều người chơi Animal Jam (hiện là ứng dụng có tên như vậy, trước đây là Animal Jam – Play Wild!, hoặc trò chơi trên máy tính để bàn được đổi tên thành Animal Jam Classic) |
| shrimp jammerdanh từ | danh từ | Tôm nhồi phô mai và chiên giòn |
Họ từ (word family)
cùng gốc jammerTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ? .Tôi có thể nói gì đây? Tôi là một nhạc sĩ biểu diễn tồi.