Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jammable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem jam
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be jammed.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jammable
un
jammable
Không gây nhiễu; không thể bị kẹt; miễn nhiễm với sự gây nhiễu
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
jam
+
-able
AI
1
Xem jam
1
Xem jam
1
Xem jam