Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Jae
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
dʒ
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Tên nam
danh từ riêng
A male given name.
2
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
A female given name.
3
Cách viết khác của Jay
danh từ riêng
Alternative spelling of Jay.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Jae
Jae
n
Đô thị của Luzon, Philippines; được đặt tên theo thành phố Jaén, Tây Ban Nha
danh từ riêng
Ví dụ
“
I
thought
that
the
Korean
language
section
was
alright
.
English
was
easy
.
The
math
and
science
sections
were
pretty
difficult
because
there
were
many
types
of
problems
that
I
wasn’t
accustomed
to
,”
said
Yun
Jae
Kim
,
a
high
school
senior
who
studied
the
science
course
at
Sangsan
High
School
in
Jeonju
.
AI
1
Tên nam
2
Tên riêng dành cho nữ
3
Cách viết khác của Jay
1
Tên nam
2
Tên riêng dành cho nữ
3
Cách viết khác của Jay
1
Tên nam
2
Tên riêng dành cho nữ
3
Cách viết khác của Jay