Jaen
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đô thị của Luzon, Philippines; được đặt tên theo thành phố Jaén, Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A municipality of Luzon, Philippines; named for the city of Jaén, Spain.
- Một họ sinh sống từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from Spanish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JaenDạng gốc (base form)
- JaensSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaJaén