Dịch

Jaen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đô thị của Luzon, Philippines; được đặt tên theo thành phố Jaén, Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A municipality of Luzon, Philippines; named for the city of Jaén, Spain.
  2. Một họ sinh sống từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JaenDạng gốc (base form)
  2. JaensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaJaén

AI