Dịch

jackstay

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dây giằng (dây, thanh hoặc thanh đòn), chạy dọc bãi tàu, được gắn đầu của một cánh buồm vuôngdanh từA stay (rope, bar or batten), running along a ship's yard, to which is attached the head of a square sail.
  2. Cáp giữa hai tàu hoặc từ một tàu đến một điểm cố định có thể được sử dụng để đỡ tải trong quá trình vận chuyển người hoặc vật chất dọc theo cápdanh từA cable between two ships or from a ship to a fixed point which can be used to support a load during transfer of personnel or materiel along the cable.
  3. Sợi dây (dây, vải hoặc cáp), được gắn vào thuyền ở hai đầu, có thể kẹp dây an toàn vào đó để hạn chế rơi trong điều kiện gồ ghề và tránh rơi xuống biểndanh từA line (rope, webbing or cable), attached to a boat at the ends, to which a safety harness can be clipped to restrain falling in rough conditions and to prevent falling overboard.
  4. Dây cố định ở cả hai đầu, có thể được sử dụng để dẫn hướng tải hoặc thợ lặn dọc theo tuyến đường của dây. Công dụng bao gồm hướng dẫn đến và đi từ địa điểm làm việc dưới nước và như một phương tiện kiểm soát việc tìm kiếm dưới nướcdanh từA line fixed at both ends, which may be used to guide a load or a diver along the route of the line. Uses include guidance to and from the underwater work site, and as a means of controlling an underwater search.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jackstayDạng gốc (base form)
  2. jackstaysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jackstay searchdanh từCuộc tìm kiếm dưới nước được thực hiện bởi các thợ lặn đi theo sợi dây dẫn hướng, mỗi lần họ đến được một đầu của sợi dây di chuyển đầu đó theo một hướng đã định; các thợ lặn có thể bắt đầu cùng nhau hoặc từ các đầu đối diện của sợi dây

Nguồn gốc (etymology)

AI