Dịch

jackanapery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi của một con jackanapesdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The behaviour of a jackanapes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jackanaperyDạng gốc (base form)
  2. jackanaperiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI