Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
itchiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng ngứa ngáy; tính làm ngứa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being itchy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
itchiness
itch
y
Ngứa
tính từ
itch
Sự ngứa
động từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
itchy
+
-ness
AI
1
Tình trạng ngứa ngáy
1
Tình trạng ngứa ngáy
1
Tình trạng ngứa ngáy