Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
it'sn't
từ viết tắt
(contraction)
/ˈ
ɪ
t
s
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của it + is + not
từ viết tắt
Contraction of it + is + not.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tint
'tisn't
s'not
Ví dụ
It'sn't
that
hard
.
Anyway
,
the
tone
and
tenor
of
your
questions
suggest
that
it'sn't
my
views
that
matter
to
you
-
it
is
that
I
agree
with
you
.
AI
1
Dạng rút gọn của it + is + not
1
Dạng rút gọn của it + is + not
1
Dạng rút gọn của it + is + not