Dịch

it'sn't

từ viết tắt (contraction)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của it + is + nottừ viết tắtContraction of it + is + not.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , - .

AI