Dịch

ISS

B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của in-school suspensiondanh từInitialism of in-school suspension.
  2. Viết tắt của intensive supervision and surveillancedanh từInitialism of intensive supervision and surveillance.
  3. Viết tắt của International Space Stationdanh từ riêngInitialism of International Space Station.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ISSDạng gốc (base form)
  2. ISSesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aboard the issTrên trạm ISS
board the issLên trạm ISS
iss.danh từViết tắt của issue

Ví dụ

  • .Các phi hành gia trên trạm ISS không cảm nhận được tác động của trọng lực như chúng ta trên Trái Đất.
  • .ISS cần một nguồn cung cấp oxy liên tục để giữ cho các phi hành gia an toàn và ở trạng thái tốt nhất.
  • 27,743.8 /, 15.7 .ISS di chuyển trên quỹ đạo quanh Trái Đất với tốc độ trung bình 27.743,8 km/h, hoàn thành 15,7 vòng quỹ đạo mỗi ngày.

AI