ISS
B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của in-school suspensiondanh từInitialism of in-school suspension.
- Viết tắt của intensive supervision and surveillancedanh từInitialism of intensive supervision and surveillance.
- Viết tắt của International Space Stationdanh từ riêngInitialism of International Space Station.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ISSDạng gốc (base form)
- ISSesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aboard the iss | Trên trạm ISS | |
| board the iss | Lên trạm ISS | |
| iss.danh từ | danh từ | Viết tắt của issue |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc ISSVí dụ
- .Các phi hành gia trên trạm ISS không cảm nhận được tác động của trọng lực như chúng ta trên Trái Đất.
- .ISS cần một nguồn cung cấp oxy liên tục để giữ cho các phi hành gia an toàn và ở trạng thái tốt nhất.
- 27,743.8 /, 15.7 .ISS di chuyển trên quỹ đạo quanh Trái Đất với tốc độ trung bình 27.743,8 km/h, hoàn thành 15,7 vòng quỹ đạo mỗi ngày.