Dịch

isozyme

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Isoenzym, isoenzimdanh từSynonym of isoenzyme.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. isozymeDạng gốc (base form)
  2. isozymesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc isozyme

AI