Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isozymatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến isozyme
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to isozymes
Nguồn gốc
(etymology)
iso-
+
enzymatic
AI
1
Liên quan đến isozyme
1
Liên quan đến isozyme
1
Liên quan đến isozyme