Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isopodologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu isopod
danh từ
One who studies isopods.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
isopodologist
Dạng gốc
(base form)
isopodologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
isopod
+
-logist
AI
1
Người nghiên cứu isopod
1
Người nghiên cứu isopod
1
Người nghiên cứu isopod