Dịch

isomaltose

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. An isomer of maltose (linked α1-6 rather than α1-4); brachyosechưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. isomaltoseDạng gốc (base form)
  2. isomaltosesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI