Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isolatee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bị cô lập
danh từ
One who is isolated.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
isolatee
Dạng gốc
(base form)
isolatee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
isolate
+
-ee
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
isolant
isolator
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
marginado
Người ngoài lề, người bị cô lập
AI
1
Người bị cô lập
1
Người bị cô lập
1
Người bị cô lập