Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isolate someone from something
US
/ˈ
aɪ
s
ə
ˌ
l
eɪ
t
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
f
ɹ
ə
m
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Cô lập ai khỏi điều gì
Xuất hiện ở từ khác
isolate
kết hợp
cô lập ai khỏi cái gì
AI
1
Cô lập ai khỏi điều gì
1
Cô lập ai khỏi điều gì
1
Cô lập ai khỏi điều gì