Dịch

isoglutamine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Axit amin gamma có nguồn gốc từ axit glutamic bằng cách thay thế nhóm carboxyl ở vị trí 1 bằng nhóm amidedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A gamma amino acid derived from glutamic acid by substituting the carboxyl group in position 1 with an amide group.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. isoglutamineDạng gốc (base form)
  2. isoglutaminesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI