isogeny
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện đồng sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being isogenous.
- Biểu thức biểu sinh của các sơ đồ nhóm có tính chất tính từ và có nhân hữu hạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An epimorphism of group schemes that is surjective and has a finite kernel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- isogenyDạng gốc (base form)
- isogeniesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| isogeny cycle | Chưa có nghĩa | |
| isogeny volcano | Chưa có nghĩa | |
| dual isogeny | Chưa có nghĩa | |
| isogeny graph | Chưa có nghĩa |