Dịch

isogeny

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện đồng sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being isogenous.
  2. Biểu thức biểu sinh của các sơ đồ nhóm có tính chất tính từ và có nhân hữu hạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An epimorphism of group schemes that is surjective and has a finite kernel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. isogenyDạng gốc (base form)
  2. isogeniesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

isogeny cycleChưa có nghĩa
isogeny volcanoChưa có nghĩa
dual isogenyChưa có nghĩa
isogeny graphChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

isogeny

Ví dụ

  • #95;2 , .

AI